chừng như

chừng như

Trời âm u, chừng như sắp mưa.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Có vẻ như, hình như: Dùng để diễn tả một nhận định, phỏng đoán dựa trên cảm giác hoặc dấu hiệu nào đó, chứ không phải sự khẳng định chắc chắn. Từ này thể hiện sự dè dặt, không hoàn toàn xác quyết của người nói.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Trời âm u, chừng như sắp mưa. (Trời âm u, có vẻ như sắp mưa.)
    • ấy im lặng, chừng như đang suy nghĩ điều đó. ( ấy im lặng, hình như đang suy nghĩ điều đó.)
    • Chừng như anh ta đã quên lời hứa. (Có vẻ như anh ta đã quên lời hứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chừng như ...": Cấu trúc nhấn mạnh sự phỏng đoán, thường dùng trong văn nói.

    • Chừng như câu chuyện đó thật. (Hình như câu chuyện đó thật.)
  • Dùng để mở đầu một nhận xét, làm mềm mỏng ý kiến cá nhân.

    • Chừng như cách giải quyết này chưa ổn lắm. (Có vẻ như cách giải quyết này chưa ổn lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hình như (phó từ): Có nghĩa cách dùng rất gần với "chừng như", diễn tả sự phỏng đoán.
  • Có vẻ như (cụm phó từ): Diễn tả ấn tượng hoặc cảm nhận bề ngoài về một sự việc.
  • Dường như (phó từ): Mang sắc thái trang trọng hơn một chút, thường dùng trong văn viết.
Từ đồng nghĩa
  • Hình như: Có vẻ, phỏng chừng.
  • Có lẽ: Biểu thị khả năng có thể xảy ra.
  • Dường như: Tỏ ý nghi ngờ hoặc phỏng đoán (trang trọng).
Lưu ý sử dụng
  • "Chừng như" thường đứngđầu câu hoặc sau chủ ngữ để bổ sung ý nghĩa phỏng đoán cho cả mệnh đề theo sau .
  • Từ này thể hiện thái độ thận trọng, khiêm tốn của người nói, tránh khẳng định tuyệt đối.
  • Không dùng "chừng như" để diễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc đã được chứng minh.